TIN TỨC NỔI BẬT
Cùng điểm qua những tin tức đáng chú ý trong thời gian qua từ Eyefire nhé
Các tin tức mới nhất
Công nghệ 04/09/2026
Nhà máy thép là môi trường tập trung đồng thời nhiều yếu tố nguy hiểm như nhiệt độ cao, kim loại nóng chảy, máy móc hạng nặng, khí độc, tiếng ồn và phương tiện di chuyển liên tục. Một sai sót nhỏ trong quá trình vận hành có thể dẫn đến bỏng, va chạm, mắc kẹt, tổn thương sức khỏe nghề nghiệp hoặc tai nạn nghiêm trọng. Để nâng cao an toàn lao động trong ngành thép, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào thiết bị bảo hộ cá nhân. Một chương trình hiệu quả cần kết hợp đánh giá rủi ro, biện pháp kiểm soát kỹ thuật, quy trình làm việc, đào tạo, PPE và công nghệ giám sát phù hợp. 1. BỎNG NHIỆT VÀ STRESS NHIỆT Lò nung, kim loại nóng chảy, phôi thép, bề mặt thiết bị và các công đoạn hàn tạo ra mức nhiệt rất cao. Người vận hành lò, công nhân đúc và công nhân cán thép có thể tiếp xúc với bức xạ nhiệt, tia lửa hoặc kim loại nóng chảy bắn ra ngoài. Ngoài bỏng trực tiếp, làm việc lâu trong môi trường nóng còn có thể gây mất nước, chuột rút, kiệt sức và sốc nhiệt. Người lao động mới hoặc vừa quay lại làm việc sau thời gian nghỉ dài thường cần quá trình thích nghi với nhiệt độ phù hợp. BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA Doanh nghiệp cần ưu tiên cách ly nguồn nhiệt, bố trí tấm chắn, thông gió, khu vực nghỉ mát và lịch làm việc phù hợp. Nước uống phải được cung cấp tại vị trí dễ tiếp cận; người lao động cũng cần được đào tạo để nhận biết sớm các dấu hiệu stress nhiệt. Trang phục bảo hộ phải được lựa chọn theo kết quả đánh giá rủi ro. Các công việc tiếp xúc với nhiệt và ngọn lửa có thể tham khảo quần áo bảo hộ phù hợp với ISO 11612 hoặc tiêu chuẩn tương đương. Găng tay, tấm che mặt và giày bảo hộ phải phù hợp với nguy cơ nhiệt tiếp xúc và kim loại nóng chảy. Camera thông thường có thể hỗ trợ phát hiện người đi vào vùng nhiệt nguy hiểm hoặc không sử dụng đúng PPE. Khi cần đo nhiệt độ thiết bị hay phát hiện điểm nóng, hệ thống phải được tích hợp camera nhiệt hoặc cảm biến chuyên dụng. 2. TIẾNG ỒN VÀ NGUY CƠ SUY GIẢM THÍNH LỰC Máy cán, máy ép, máy mài, quạt công nghiệp và hoạt động vận chuyển kim loại có thể tạo ra tiếng ồn lớn trong thời gian dài. Tổn thương thính lực do tiếng ồn thường diễn ra từ từ nên người lao động khó nhận biết trong giai đoạn đầu. Giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp nên ở mức trung bình 85 dBA trong một ca tám giờ. Khi cường độ âm thanh tăng thêm 3 dBA, thời gian tiếp xúc khuyến nghị giảm một nửa. Tiếng ồn còn làm giảm khả năng nghe tín hiệu cảnh báo và nhận biết phương tiện đang đến gần, từ đó làm tăng nguy cơ xảy ra tai nạn. BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA Nhà máy cần đo tiếng ồn theo khu vực và theo mức phơi nhiễm thực tế của từng vị trí. Các biện pháp như bao che nguồn ồn, bảo dưỡng máy móc, sử dụng vật liệu hấp thụ âm và hạn chế thời gian làm việc tại khu vực ồn phải được ưu tiên trước PPE. Nút tai hoặc chụp tai chống ồn cần được lựa chọn theo mức độ phơi nhiễm và kiểm tra độ vừa vặn. Tại những khu vực có nhiều phương tiện di chuyển, doanh nghiệp nên cân nhắc thiết bị liên lạc hoặc cảnh báo trực quan để tránh phụ thuộc hoàn toàn vào âm thanh. 3. CĂNG CƠ VÀ CHẤN THƯƠNG DO TƯ THẾ LAO ĐỘNG Nâng vật nặng, thao tác lặp lại, làm việc ở tư thế cúi, vặn người hoặc đứng cố định trong thời gian dài có thể gây đau lưng, viêm gân, hội chứng ống cổ tay và các rối loạn cơ xương khác. Nguy cơ thường xuất hiện tại khu vực đóng gói, bảo trì, phân loại, bốc xếp hoặc khi người lao động phải thao tác với dụng cụ rung và thiết bị cầm tay. BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA Doanh nghiệp nên đánh giá công thái học theo từng vị trí, điều chỉnh độ cao bàn thao tác và bố trí xe nâng, pa lăng hoặc thiết bị trợ lực cho công việc nặng. Công việc lặp lại cần được luân phiên hợp lý, kết hợp thời gian nghỉ phục hồi. PPE chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Găng tay chống rung, miếng đệm đầu gối và thảm chống mệt mỏi có thể giảm tác động trong một số tình huống nhưng không thay thế việc thiết kế lại công việc. 4. BỤI, KHÓI KIM LOẠI VÀ KHÍ ĐỘC Quá trình luyện, đúc, cắt, hàn, mài và xử lý bề mặt có thể phát sinh bụi hô hấp, khói kim loại và nhiều loại khí nguy hiểm. Tùy theo nguyên liệu và công nghệ sản xuất, người lao động có thể tiếp xúc với silica tinh thể, carbon monoxide, hơi hóa chất hoặc kim loại trong không khí. Ảnh hưởng sức khỏe có thể xuất hiện ngay dưới dạng kích ứng, khó thở và đau đầu hoặc tích lũy thành bệnh phổi nghề nghiệp sau thời gian dài. BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA Nhà máy cần quan trắc chất lượng không khí tại từng khu vực, xác định đúng chất gây ô nhiễm và mức độ phơi nhiễm. Hệ thống hút cục bộ, thông gió và cách ly nguồn phát sinh phải được ưu tiên. Thiết bị bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn dựa trên loại tác nhân, nồng độ và điều kiện làm việc. Không nên áp dụng một loại khẩu trang cho toàn bộ nhà máy. Người sử dụng mặt nạ phòng độc cũng cần được kiểm tra độ kín và đào tạo cách sử dụng, bảo quản, thay bộ lọc. Camera AI không thể trực tiếp xác định nồng độ khí độc nếu không có cảm biến môi trường. Tuy nhiên, hệ thống có thể kết hợp dữ liệu từ máy đo khí để cảnh báo khi có người đi vào khu vực đang vượt ngưỡng an toàn. 5. PHƠI NHIỄM HÓA CHẤT Axit, dung môi, dầu công nghiệp và chất làm sạch được sử dụng trong nhiều công đoạn sản xuất và bảo trì. Hóa chất có thể gây bỏng da, tổn thương mắt, kích ứng hô hấp hoặc ảnh hưởng sức khỏe lâu dài nếu người lao động tiếp xúc không đúng cách. Nguy cơ thường tăng lên khi sang chiết hóa chất, xử lý sự cố tràn đổ hoặc thực hiện bảo trì trong không gian thông gió kém. BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA Tất cả hóa chất phải được nhận diện, dán nhãn và lưu trữ phù hợp. Phiếu an toàn hóa chất cần sẵn có tại nơi sử dụng; nhân sự liên quan phải được đào tạo về thao tác, sơ cứu và ứng phó tràn đổ. Găng tay chống hóa chất, kính chống văng, tấm che mặt, tạp dề và quần áo bảo hộ phải được lựa chọn theo loại hóa chất cụ thể. Trạm rửa mắt và vòi tắm khẩn cấp cần được đặt ở vị trí có thể tiếp cận nhanh, không bị vật cản che khuất. 6. VA CHẠM, CUỐN KẸP VÀ ĐÈ ÉP Cuộn thép, phôi thép và tấm thép có khối lượng lớn. Khi kết hợp với cầu trục, xe nâng, băng chuyền và các bộ phận máy chuyển động, chúng tạo ra nguy cơ va chạm, rơi tải, cuốn kẹp hoặc đè ép. Những tai nạn này có thể xảy ra khi người lao động bước vào vùng hoạt động của thiết bị, đứng dưới tải đang treo, đi vào điểm mù của xe nâng hoặc tiếp cận máy khi chưa cách ly năng lượng. BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA Nhà máy cần phân tách rõ luồng người và luồng phương tiện, thiết lập vùng cấm, che chắn máy và áp dụng quy trình khóa – gắn thẻ cô lập năng lượng trước khi bảo trì. Tốc độ phương tiện, tình trạng tải và tầm nhìn của người vận hành phải được kiểm soát. Camera AI có thể hỗ trợ: * Phát hiện người đi vào vùng nguy hiểm dưới cầu trục. * Nhận diện người xuất hiện trong điểm mù của xe nâng. * Cảnh báo khi người và phương tiện ở khoảng cách không an toàn. * Phát hiện hành vi đứng dưới tải đang nâng. * Lưu lại hình ảnh sự kiện để phục vụ điều tra và cải tiến quy trình. Các cảnh báo cần được thiết kế theo mức độ rủi ro và điều kiện thực tế để tránh phát sinh quá nhiều cảnh báo không cần thiết. 7. NGUY CƠ ĐIỆN VÀ HỒ QUANG ĐIỆN Hệ thống điện công suất lớn được sử dụng rộng rãi trong lò điện, dây chuyền sản xuất, trạm biến áp và thiết bị điều khiển. Dây dẫn hư hỏng, đấu nối sai, thiết bị không được tiếp đất hoặc bảo trì khi chưa cô lập nguồn điện có thể gây điện giật, bỏng hồ quang và cháy nổ. BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA Doanh nghiệp phải có chương trình kiểm tra và bảo trì điện định kỳ, kết hợp quy trình khóa – gắn thẻ để ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn. Chỉ người có chuyên môn và được phân quyền mới được thực hiện công việc điện. Găng tay, giày, thảm cách điện và trang phục chống hồ quang phải được lựa chọn theo kết quả đánh giá năng lượng sự cố, không chỉ dựa trên tên gọi chung của sản phẩm. Camera có thể hỗ trợ giám sát việc xâm nhập khu vực điện hạn chế hoặc kiểm tra sự hiện diện của PPE theo quy định. Tuy nhiên, hệ thống không thay thế việc đo điện, cách ly năng lượng và xác nhận trạng thái không điện trước khi làm việc. 8. KHÔNG GIAN HẠN CHẾ Bồn chứa, hố kỹ thuật, đường ống, buồng kín và một số khu vực bên trong lò là những không gian hạn chế thường gặp trong nhà máy thép. Các khu vực này có thể thiếu oxy, tích tụ khí độc, khó thoát ra ngoài hoặc gây khó khăn cho công tác cứu hộ. Theo hướng dẫn của OSHA, bồn, hố, silo và các không gian tương tự cần được đánh giá để xác định có thuộc nhóm không gian hạn chế yêu cầu giấy phép hay không. BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA Trước khi vào, doanh nghiệp cần kiểm tra không khí, thông gió, cô lập các nguồn năng lượng và cấp giấy phép làm việc. Trong suốt quá trình, điều kiện khí phải được theo dõi liên tục và luôn có người giám sát bên ngoài. Phương án cứu hộ cần được chuẩn bị trước, bao gồm thiết bị liên lạc, dây cứu sinh, thiết bị chống rơi và phương tiện bảo vệ hô hấp phù hợp. Người giám sát không được tự ý đi vào cứu hộ nếu chưa có năng lực và trang bị cần thiết. Camera AI có thể kiểm tra người ra vào, thời gian lưu lại và tình trạng bố trí người giám sát. Nếu tích hợp với cảm biến khí, hệ thống có thể kích hoạt cảnh báo khi đồng thời phát hiện khí vượt ngưỡng và có người trong khu vực. 9. RUNG ĐỘNG TỪ DỤNG CỤ VÀ MÁY MÓC Máy mài, máy khoan, thiết bị đục và các dụng cụ cầm tay có độ rung cao có thể gây hội chứng rung tay–cánh tay. Người lao động có thể bị tê bì, giảm cảm giác, mất độ khéo léo hoặc tổn thương thần kinh nếu tiếp xúc kéo dài. Rung toàn thân cũng có thể ảnh hưởng đến người vận hành phương tiện hoặc thiết bị công nghiệp trong thời gian dài. BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA Doanh nghiệp nên lựa chọn thiết bị có độ rung thấp, bảo trì dụng cụ đúng lịch và giới hạn thời gian tiếp xúc. Tay cầm giảm rung và găng tay phù hợp có thể hỗ trợ nhưng không nên được xem là biện pháp kiểm soát duy nhất. Người lao động cần được hướng dẫn nhận biết sớm các dấu hiệu như tê đầu ngón tay, giảm lực cầm nắm hoặc thay đổi màu da để được đánh giá kịp thời. 10. BỨC XẠ TỪ HOẠT ĐỘNG HÀN VÀ KIỂM TRA VẬT LIỆU Hàn hồ quang tạo ra tia cực tím và hồng ngoại có thể gây tổn thương mắt, bỏng da và ảnh hưởng đến cả những người đứng gần khu vực hàn. Rèm chắn hàn không đầy đủ hoặc người không liên quan đi vào khu vực là những tình huống thường gặp. Một số hoạt động kiểm tra không phá hủy sử dụng tia X hoặc nguồn phóng xạ gamma cũng tạo ra nguy cơ bức xạ ion hóa, đòi hỏi chương trình kiểm soát nghiêm ngặt hơn. BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA Khu vực hàn cần có màn chắn, biển cảnh báo và PPE phù hợp với loại hồ quang. Người thực hiện kiểm tra bức xạ phải được đào tạo, kiểm soát liều và tuân thủ quy trình chuyên ngành. Đối với hoạt động NDT, khu vực kiểm soát cần được thiết lập rõ ràng. Camera AI có thể phát hiện người không có nhiệm vụ đi vào khi hoạt động kiểm tra đang diễn ra và gửi cảnh báo cho bộ phận phụ trách. Công nghệ này chỉ hỗ trợ kiểm soát xâm nhập, không thay thế thiết bị đo bức xạ. VÌ SAO CHỈ TRANG BỊ PPE VẪN CHƯA ĐỦ? PPE là lớp bảo vệ cuối cùng khi mối nguy chưa thể được loại bỏ hoàn toàn. Nếu nhà máy chỉ tập trung cấp phát PPE nhưng không xử lý nguồn nguy hiểm, nguy cơ tai nạn vẫn còn ở mức cao. Một chương trình an toàn nên áp dụng thứ tự ưu tiên: 1. Loại bỏ mối nguy nếu có thể. 2. Thay thế vật liệu hoặc phương pháp ít nguy hiểm hơn. 3. Áp dụng biện pháp kiểm soát kỹ thuật. 4. Thiết lập quy trình và biện pháp hành chính. 5. Sử dụng PPE phù hợp với phần rủi ro còn lại. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp giải quyết nguyên nhân thay vì chỉ giảm hậu quả sau khi sự cố đã xảy ra. CAMERA AI HỖ TRỢ AN TOÀN NHÀ MÁY THÉP NHƯ THẾ NÀO? Camera AI sử dụng dữ liệu hình ảnh để nhận diện sự hiện diện, vị trí và một số hành vi của con người hoặc phương tiện trong phạm vi quan sát. Hệ thống có thể phân tích sự kiện theo thời gian thực và gửi cảnh báo khi phát hiện tình huống đã được cấu hình là không an toàn. Trong nhà máy thép, một số ứng dụng phù hợp gồm: GIÁM SÁT SỬ DỤNG PPE Hệ thống có thể hỗ trợ phát hiện người không đội mũ bảo hộ, không mặc áo phản quang hoặc thiếu một số PPE có đặc điểm hình ảnh rõ ràng trước khi vào khu vực quy định. Khả năng nhận diện phụ thuộc vào góc camera, ánh sáng, khoảng cách, đặc điểm trang phục và cách cấu hình hệ thống. Vì vậy, doanh nghiệp cần khảo sát thực tế thay vì áp dụng một mô hình chung cho mọi khu vực. CẢNH BÁO XÂM NHẬP VÙNG NGUY HIỂM Vùng hoạt động của cầu trục, khu vực nâng hạ, hành lang xe nâng, khu vực máy chuyển động và vùng điện hạn chế có thể được thiết lập thành vùng giám sát. Khi có người đi vào trong điều kiện không được phép, hệ thống gửi cảnh báo tại chỗ hoặc tới nhân sự phụ trách. PHÁT HIỆN NGUY CƠ VA CHẠM GIỮA NGƯỜI VÀ PHƯƠNG TIỆN Camera AI có thể nhận diện đồng thời người và xe nâng, theo dõi khoảng cách hoặc sự giao cắt giữa hai đối tượng. Giải pháp này đặc biệt hữu ích tại giao lộ, lối ra vào kho và khu vực có điểm mù. GHI NHẬN SỰ KIỆN ĐỂ PHÂN TÍCH Dữ liệu cảnh báo giúp bộ phận HSE xác định khu vực thường xuyên có vi phạm, loại hành vi lặp lại và khung giờ có nhiều tình huống nguy hiểm. Doanh nghiệp có thể sử dụng thông tin này để điều chỉnh luồng di chuyển, vị trí biển báo, nội dung đào tạo hoặc quy trình làm việc. KẾT HỢP VỚI CẢM BIẾN CHUYÊN DỤNG Camera không đo được mọi loại nguy cơ. Với nhiệt độ, khí độc, tiếng ồn hoặc bức xạ, hệ thống cần tích hợp camera nhiệt, máy đo khí hoặc cảm biến tương ứng. Việc kết hợp dữ liệu giúp cảnh báo có thêm ngữ cảnh. Chẳng hạn, hệ thống có thể cảnh báo khi nồng độ CO vượt ngưỡng và đồng thời phát hiện người vẫn còn trong khu vực. SÁU ƯU TIÊN KHI XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH AN TOÀN CHO NHÀ MÁY THÉP 1. LẬP BẢN ĐỒ RỦI RO THEO TỪNG KHU VỰC Doanh nghiệp cần xác định mối nguy tại lò nung, xưởng đúc, dây chuyền cán, kho, khu vực cầu trục, tuyến xe nâng và khu bảo trì. Mỗi vị trí cần có yêu cầu kiểm soát riêng. 2. LỰA CHỌN BIỆN PHÁP THEO THỨ BẬC KIỂM SOÁT Không nên coi đào tạo hoặc PPE là giải pháp đầu tiên cho mọi vấn đề. Biện pháp kỹ thuật và loại bỏ nguồn nguy hiểm cần được ưu tiên khi khả thi. 3. CHỌN PPE THEO CÔNG VIỆC THỰC TẾ PPE phải phù hợp với nhiệt, hóa chất, tác động cơ học và thời gian sử dụng. Doanh nghiệp cần kiểm tra chứng nhận, hướng dẫn của nhà sản xuất và khả năng tương thích giữa các thiết bị. 4. THIẾT LẬP CHU KỲ KIỂM TRA VÀ THAY THẾ PPE bị rách, biến dạng, nhiễm bẩn hoặc hết hạn có thể không còn khả năng bảo vệ. Nhà máy nên có lịch kiểm tra, tiêu chí loại bỏ và hồ sơ cấp phát rõ ràng. 5. KIỂM SOÁT CÔNG VIỆC CÓ MỨC RỦI RO CAO Làm việc trong không gian hạn chế, bảo trì điện, làm việc trên cao, nâng hạ tải và công việc nóng cần có giấy phép, người phê duyệt và phương án cứu hộ tương ứng. 6. THEO DÕI DỮ LIỆU ĐỂ CẢI TIẾN LIÊN TỤC Doanh nghiệp nên theo dõi số vi phạm PPE, lượt xâm nhập vùng cấm, cảnh báo khoảng cách không an toàn, sự cố suýt xảy ra và tai nạn thực tế. Dữ liệu cần được sử dụng để tìm nguyên nhân và cải tiến, không chỉ để xử lý cá nhân. KẾT LUẬN An toàn lao động trong ngành thép đòi hỏi doanh nghiệp kiểm soát đồng thời nhiều nhóm nguy cơ, từ nhiệt, tiếng ồn và hóa chất đến máy móc, phương tiện và không gian hạn chế. PPE cần thiết nhưng chỉ là một phần trong hệ thống phòng ngừa tổng thể. Bằng cách kết hợp đánh giá rủi ro, biện pháp kỹ thuật, quy trình làm việc, đào tạo và Camera AI, nhà máy có thể phát hiện sớm nhiều tình huống không an toàn, giảm sự phụ thuộc vào kiểm tra thủ công và xây dựng dữ liệu phục vụ cải tiến lâu dài. EYEFIRE cung cấp các giải pháp Camera AI giám sát an toàn được thiết kế theo điều kiện thực tế của từng nhà máy, bao gồm giám sát PPE, phát hiện xâm nhập vùng nguy hiểm, cảnh báo nguy cơ va chạm với xe nâng và giám sát khu vực hoạt động của cầu trục. Liên hệ EYEFIRE để khảo sát khu vực rủi ro và xây dựng phương án Camera AI phù hợp với nhu cầu an toàn của doanh nghiệp.
Tin tức EYEFIRE 28/08/2026
Ngày 28/08, trong khuôn khổ AMD Embedded Tech Day 2026 diễn ra tại Tokyo, Nhật Bản, các giải pháp AIoT và Edge AI do EYEFIRE phát triển tiếp tục được giới thiệu tới cộng đồng doanh nghiệp và các đối tác công nghệ trong khu vực châu Á thông qua hệ sinh thái hợp tác của AMD. Sự kiện quy tụ nhiều doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực Embedded Computing, AI, tự động hóa công nghiệp và điện toán biên, cùng các đối tác phần cứng như iBASE, quy tụ đông đảo kỹ sư, đại diện doanh nghiệp và chuyên gia công nghệ đến tham quan, tìm hiểu các nền tảng phần cứng, phần mềm và ứng dụng AI mới nhất dành cho doanh nghiệp. Việc các giải pháp của EYEFIRE tiếp tục xuất hiện tại AMD Embedded Tech Day, lần này tại thị trường Nhật Bản, đánh dấu thêm một bước tiến trong quá trình đưa công nghệ AI do đội ngũ kỹ sư Việt Nam phát triển đến gần hơn với hệ sinh thái công nghệ quốc tế. EDGE AI VÀ ROBOTIC CONTROL - ĐIỂM NHẤN CỦA GIAN HÀNG AMD TẠI TOKYO Tại khu trưng bày của AMD với chủ đề "Edge AI and Robotic Control in Action", các giải pháp giám sát bằng AI Camera và điện toán biên được trình diễn trực tiếp trên các thiết bị edge-computing đặt trên bàn demo, thu hút sự quan tâm của đông đảo khách tham quan trong suốt sự kiện. Mô hình Edge AI - đưa khả năng xử lý AI đến gần nơi dữ liệu được tạo ra thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hạ tầng cloud - tiếp tục là xu hướng nổi bật được nhiều đối tác quan tâm. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp xử lý dữ liệu theo thời gian thực, giảm độ trễ, tăng khả năng bảo mật và đảm bảo hệ thống vẫn vận hành ổn định ngay cả trong những môi trường có kết nối mạng hạn chế. Đây cũng là định hướng mà EYEFIRE đang theo đuổi trong quá trình phát triển các giải pháp AI Camera và AIoT cho nhà máy, kho vận, logistics, hạ tầng giao thông và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. ĐƯA AI TỪ PHÒNG NGHIÊN CỨU VÀO BÀI TOÁN THỰC TẾ CỦA DOANH NGHIỆP Không chỉ dừng ở việc phát triển các mô hình AI, EYEFIRE tập trung xây dựng các giải pháp có thể triển khai trực tiếp tại hiện trường, kết hợp giữa AI Vision, Edge Computing và AIoT để giải quyết những bài toán thực tế như: * Giám sát an toàn lao động bằng AI Camera. * Phát hiện vi phạm PPE và các hành vi mất an toàn. * Giám sát phương tiện, xe nâng và vùng nguy hiểm trong nhà máy. * Đếm người, phương tiện và phân tích dữ liệu vận hành. * Phân tích hình ảnh theo thời gian thực ngay trên thiết bị Edge. Trong suốt buổi trưng bày, nhiều đại diện doanh nghiệp Nhật Bản đã trực tiếp trao đổi với đội ngũ tại gian hàng, tìm hiểu về khả năng tích hợp phần cứng AMD với các mô hình AI Vision phục vụ giám sát và tự động hóa. Việc được giới thiệu tại AMD Embedded Tech Day cũng cho thấy các giải pháp của EYEFIRE đang đáp ứng tốt xu hướng chuyển dịch từ các hệ thống giám sát truyền thống sang những nền tảng AI có khả năng xử lý dữ liệu trực tiếp tại thiết bị. MỞ RỘNG KẾT NỐI TRONG HỆ SINH THÁI AIOT TOÀN CẦU Thông qua mạng lưới đối tác công nghệ quốc tế, EYEFIRE tiếp tục mở rộng khả năng tích hợp với các nền tảng phần cứng và Edge AI mới nhất, đồng thời tăng cường năng lực triển khai các dự án AI quy mô lớn cho doanh nghiệp tại nhiều thị trường châu Á. Trong thời gian tới, EYEFIRE sẽ tiếp tục hợp tác cùng các đối tác trong hệ sinh thái AIoT nhằm mang đến những giải pháp AI có hiệu năng cao, khả năng triển khai linh hoạt và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về tốc độ xử lý, độ ổn định và bảo mật dữ liệu trong quá trình chuyển đổi số.
Công nghệ 22/08/2026
ISO 13855 là tiêu chuẩn quốc tế quy định cách tính khoảng cách an toàn tối thiểu giữa thiết bị bảo vệ (như rào quang, cảm biến an toàn) và vùng nguy hiểm của máy móc, dựa trên tốc độ tiếp cận của cơ thể người. Đây là một trong những tiêu chuẩn nền tảng khi thiết kế hệ thống an toàn cho máy dập, máy cắt, robot công nghiệp và nhiều thiết bị sản xuất khác. Bài viết giải thích nội dung cốt lõi của ISO 13855 và vai trò mà Computer Vision (Camera AI) có thể đóng góp trong bài toán an toàn máy móc hiện nay. ISO 13855 LÀ GÌ? ISO 13855 (tên đầy đủ: Safety of machinery — Positioning of safeguards with respect to the approach speeds of parts of the human body) là tiêu chuẩn quốc tế về an toàn máy móc, quy định cách xác định vị trí lắp đặt thiết bị bảo vệ sao cho máy dừng lại trước khi một bộ phận cơ thể người có thể chạm tới vùng nguy hiểm. Tại Việt Nam, tiêu chuẩn này được chấp thuận tương đương là TCVN 7386:2011 (ISO 13855:2010) – An toàn máy: Định vị che chắn bảo vệ đối với tốc độ tiếp cận của các bộ phận cơ thể người, nằm trong nhóm tiêu chuẩn an toàn máy do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Tiêu chuẩn này áp dụng chủ yếu cho các thiết bị bảo vệ nhạy cảm điện (electro-sensitive protective equipment) như rào quang (light curtain), cảm biến laser an toàn (safety laser scanner) và các thiết bị phát hiện sự hiện diện tương tự. CÔNG THỨC TÍNH KHOẢNG CÁCH AN TOÀN THEO ISO 13855 Công thức tổng quát của ISO 13855 là S = K × T + C, trong đó S là khoảng cách an toàn tối thiểu, K là tốc độ tiếp cận, T là thời gian dừng của toàn hệ thống và C là khoảng cách bổ sung theo khả năng phát hiện của thiết bị. * S - Khoảng cách tối thiểu (mm) từ vùng phát hiện của thiết bị bảo vệ đến vùng nguy hiểm. * K - Tốc độ tiếp cận giả định của cơ thể người. Tiêu chuẩn đưa ra hai giá trị phổ biến: 2000 mm/s cho chuyển động của tay/cánh tay, và 1600 mm/s cho tốc độ đi bộ toàn thân (áp dụng khi khoảng cách tính được từ K = 2000 mm/s đã lớn hơn 500 mm). * T - Tổng thời gian phản ứng của hệ thống, bao gồm thời gian thiết bị bảo vệ phát hiện tín hiệu, thời gian xử lý của bộ điều khiển an toàn và thời gian máy dừng hẳn. * C - Khoảng cách bổ sung, phụ thuộc vào độ phân giải phát hiện của thiết bị (ví dụ khoảng cách giữa các tia trong rào quang). Với thiết bị phát hiện toàn thân bằng nhiều chùm tia, C thường lấy tối thiểu 850 mm để bù trừ tầm với của cánh tay. Nói cách khác, thiết bị bảo vệ phản ứng càng chậm hoặc máy dừng càng lâu, khoảng cách lắp đặt bắt buộc phải càng xa vùng nguy hiểm. ISO 13855 CÓ MỐI LIÊN HỆ GÌ VỚI CÁC TIÊU CHUẨN AN TOÀN NHÀ MÁY KHÁC? ISO 13855 thường dùng cùng ISO 13857 (khoảng cách hình học tĩnh để tránh vùng nguy hiểm), ISO 13849-1 (thiết kế hệ thống điều khiển an toàn) và IEC 61496 (yêu cầu kỹ thuật cho thiết bị bảo vệ nhạy cảm điện). Một nhầm lẫn phổ biến là dùng ISO 13857 để tính khoảng cách theo tốc độ tiếp cận - trên thực tế ISO 13857 chỉ quy định khoảng cách hình học tĩnh (như khe hở hàng rào), còn ISO 13855 mới dành riêng cho thiết bị bảo vệ chủ động có thời gian phản ứng như rào quang hay cảm biến laser. Cấp độ an toàn (PL/SIL) của bộ điều khiển theo ISO 13849-1 cũng ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian phản ứng T trong công thức trên. ÁP DỤNG ISO 13855 TRONG THỰC TẾ GẶP KHÓ KHĂN GÌ? Việc tuân thủ khoảng cách an toàn theo ISO 13855 đôi khi làm giảm sự thuận tiện thao tác hoặc buộc nhà máy phải dùng thêm cơ chế muting để duy trì năng suất. Với nhiều dây chuyền có mặt bằng hạn chế, khoảng cách S tính theo công thức có thể lớn hơn không gian thao tác lý tưởng. Khi vật liệu cần đi qua vùng bảo vệ của rào quang trong quá trình vận hành, nhà máy thường phải dùng cơ chế muting - tạm thời vô hiệu hóa vùng phát hiện để cho vật liệu đi qua. Nếu cửa sổ muting thiết lập không chính xác hoặc bị mở rộng để tăng tốc độ sản xuất, vùng bảo vệ có thể xuất hiện lỗ hổng thực tế dù hệ thống vẫn "đúng" theo khoảng cách tính toán ban đầu. Một hạn chế khác là các thiết bị theo ISO 13855 thường chỉ phát hiện xâm nhập vào một mặt phẳng cố định, không phân biệt được tay người với vật liệu nếu không có cơ chế xử lý riêng. COMPUTER VISION ĐÓNG VAI TRÒ GÌ TRONG BÀI TOÁN AN TOÀN MÁY MÓC? Computer Vision (Camera AI) có thể bổ sung một lớp nhận biết thông minh bên cạnh các thiết bị bảo vệ đạt chuẩn theo ISO 13855, giúp phân biệt người và vật liệu, mở rộng vùng giám sát và cung cấp dữ liệu phục vụ phân tích an toàn - nhưng thường không thay thế trực tiếp vai trò dừng máy đạt chuẩn của các thiết bị này trừ khi được chứng nhận theo tiêu chuẩn tương ứng. PHÂN BIỆT NGƯỜI VÀ VẬT LIỆU. Rào quang và các cảm biến theo ISO 13855 coi mọi vật thể cắt qua vùng phát hiện là như nhau, nên cần cơ chế muting khi vật liệu đi qua. Camera AI phân tích hình dạng đối tượng, có thể nhận diện tay hoặc cơ thể người khác với phôi, vật liệu - giúp giảm nhu cầu muting trong nhiều tình huống và duy trì vùng bảo vệ liên tục hơn. MỞ RỘNG VÙNG GIÁM SÁT Thiết bị theo ISO 13855 thường bảo vệ theo một mặt phẳng hoặc một hướng tiếp cận. Một camera có thể quan sát đồng thời nhiều góc tiếp cận, hỗ trợ phát hiện người tiến vào từ bên hông hoặc phía sau - những hướng mà rào quang tiêu chuẩn không che phủ. GIẢM NGUY CƠ BỊ VÔ HIỆU HÓA Trong môi trường sản xuất áp lực năng suất, rào quang có thể bị che cảm biến để bỏ qua thao tác (bypass). Camera AI không dùng tia sáng vật lý nên khó bị vô hiệu hóa theo cách tương tự, đồng thời có thể lưu lại hình ảnh khi phát hiện hành vi can thiệp. CUNG CẤP DỮ LIỆU ĐỂ QUẢN LÝ AN TOÀN Thiết bị theo ISO 13855 chủ yếu tạo tín hiệu dừng máy tức thời mà không lưu bối cảnh sự kiện. Camera AI có thể ghi lại hình ảnh mỗi lần phát hiện rủi ro, phục vụ bộ phận HSE phân tích near-miss và cải thiện quy trình theo thời gian. COMPUTER VISION CÓ THAY THẾ ĐƯỢC THIẾT BỊ ĐẠT CHUẨN ISO 13855 KHÔNG? Không, trừ khi hệ thống Computer Vision được thiết kế và chứng nhận đạt cấp độ an toàn tương ứng (Type 4, PLe hoặc SIL3) theo các tiêu chuẩn liên quan. Rào quang đạt chuẩn Type 4 theo IEC 61496, kết hợp bộ điều khiển an toàn đạt PLe/SIL3 theo ISO 13849-1, đã được kiểm định nghiêm ngặt về độ tin cậy và thời gian phản ứng - đây là cơ sở để tính khoảng cách an toàn theo ISO 13855. Một hệ thống Camera AI thông thường, nếu chưa được chứng nhận theo các tiêu chuẩn an toàn chức năng tương ứng, không nên được xem là thiết bị dừng máy đạt chuẩn độc lập. Vì vậy, cách tiếp cận được khuyến nghị là xây dựng hệ thống bảo vệ nhiều lớp: thiết bị đạt chuẩn đảm nhiệm chức năng dừng máy khẩn cấp theo đúng tiêu chuẩn, còn Camera AI đóng vai trò lớp giám sát bổ sung - phát hiện sớm, giảm cảnh báo sai, mở rộng vùng quan sát và cung cấp dữ liệu quản lý an toàn. DOANH NGHIỆP NÊN BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU KHI KẾT HỢP COMPUTER VISION VÀO HỆ THỐNG AN TOÀN HIỆN CÓ? Trước khi bổ sung Camera AI, doanh nghiệp nên rà soát lại hệ thống bảo vệ hiện hữu có đang tuân thủ đúng khoảng cách an toàn theo ISO 13855 hay không, đặc biệt tại những vị trí đang áp dụng cơ chế muting hoặc có tần suất cảnh báo sai cao. Đây thường là những điểm mà một lớp giám sát bằng thị giác máy tính có thể mang lại giá trị rõ rệt nhất - không phải bằng cách thay thế thiết bị đạt chuẩn, mà bằng cách giảm khoảng trống mà cơ chế muting hoặc góc mù hình học đang để lại. Bước tiếp theo là xác định rõ vai trò của Camera AI trong kiến trúc an toàn: hệ thống sẽ chỉ cảnh báo và ghi nhận dữ liệu, hay tín hiệu phát hiện sẽ được đưa vào chuỗi dừng máy thông qua bộ điều khiển an toàn hiện có. Lựa chọn này quyết định việc hệ thống cần đáp ứng thêm những yêu cầu kiểm định nào, và nên được cân nhắc cùng đội ngũ kỹ thuật, đơn vị tư vấn an toàn của nhà máy ngay từ giai đoạn thiết kế. EYEFIRE có thể hỗ trợ khảo sát hiện trạng hệ thống bảo vệ tại từng vị trí sản xuất, từ đó đề xuất vị trí lắp đặt và cấu hình Camera AI phù hợp với đặc thù dây chuyền - như một lớp bổ sung song song với các thiết bị đạt chuẩn đang vận hành, chứ không làm thay đổi kiến trúc an toàn cốt lõi mà nhà máy đã xây dựng.





