TIN TỨC NỔI BẬT
Cùng điểm qua những tin tức đáng chú ý trong thời gian qua từ Eyefire nhé
Các tin tức mới nhất
Tin tức EYEFIRE 28/08/2026
Ngày 28/08, trong khuôn khổ AMD Embedded Tech Day 2026 diễn ra tại Tokyo, Nhật Bản, các giải pháp AIoT và Edge AI do EYEFIRE phát triển tiếp tục được giới thiệu tới cộng đồng doanh nghiệp và các đối tác công nghệ trong khu vực châu Á thông qua hệ sinh thái hợp tác của AMD. Sự kiện quy tụ nhiều doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực Embedded Computing, AI, tự động hóa công nghiệp và điện toán biên, cùng các đối tác phần cứng như iBASE, quy tụ đông đảo kỹ sư, đại diện doanh nghiệp và chuyên gia công nghệ đến tham quan, tìm hiểu các nền tảng phần cứng, phần mềm và ứng dụng AI mới nhất dành cho doanh nghiệp. Việc các giải pháp của EYEFIRE tiếp tục xuất hiện tại AMD Embedded Tech Day, lần này tại thị trường Nhật Bản, đánh dấu thêm một bước tiến trong quá trình đưa công nghệ AI do đội ngũ kỹ sư Việt Nam phát triển đến gần hơn với hệ sinh thái công nghệ quốc tế. EDGE AI VÀ ROBOTIC CONTROL - ĐIỂM NHẤN CỦA GIAN HÀNG AMD TẠI TOKYO Tại khu trưng bày của AMD với chủ đề "Edge AI and Robotic Control in Action", các giải pháp giám sát bằng AI Camera và điện toán biên được trình diễn trực tiếp trên các thiết bị edge-computing đặt trên bàn demo, thu hút sự quan tâm của đông đảo khách tham quan trong suốt sự kiện. Mô hình Edge AI - đưa khả năng xử lý AI đến gần nơi dữ liệu được tạo ra thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hạ tầng cloud - tiếp tục là xu hướng nổi bật được nhiều đối tác quan tâm. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp xử lý dữ liệu theo thời gian thực, giảm độ trễ, tăng khả năng bảo mật và đảm bảo hệ thống vẫn vận hành ổn định ngay cả trong những môi trường có kết nối mạng hạn chế. Đây cũng là định hướng mà EYEFIRE đang theo đuổi trong quá trình phát triển các giải pháp AI Camera và AIoT cho nhà máy, kho vận, logistics, hạ tầng giao thông và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. ĐƯA AI TỪ PHÒNG NGHIÊN CỨU VÀO BÀI TOÁN THỰC TẾ CỦA DOANH NGHIỆP Không chỉ dừng ở việc phát triển các mô hình AI, EYEFIRE tập trung xây dựng các giải pháp có thể triển khai trực tiếp tại hiện trường, kết hợp giữa AI Vision, Edge Computing và AIoT để giải quyết những bài toán thực tế như: * Giám sát an toàn lao động bằng AI Camera. * Phát hiện vi phạm PPE và các hành vi mất an toàn. * Giám sát phương tiện, xe nâng và vùng nguy hiểm trong nhà máy. * Đếm người, phương tiện và phân tích dữ liệu vận hành. * Phân tích hình ảnh theo thời gian thực ngay trên thiết bị Edge. Trong suốt buổi trưng bày, nhiều đại diện doanh nghiệp Nhật Bản đã trực tiếp trao đổi với đội ngũ tại gian hàng, tìm hiểu về khả năng tích hợp phần cứng AMD với các mô hình AI Vision phục vụ giám sát và tự động hóa. Việc được giới thiệu tại AMD Embedded Tech Day cũng cho thấy các giải pháp của EYEFIRE đang đáp ứng tốt xu hướng chuyển dịch từ các hệ thống giám sát truyền thống sang những nền tảng AI có khả năng xử lý dữ liệu trực tiếp tại thiết bị. MỞ RỘNG KẾT NỐI TRONG HỆ SINH THÁI AIOT TOÀN CẦU Thông qua mạng lưới đối tác công nghệ quốc tế, EYEFIRE tiếp tục mở rộng khả năng tích hợp với các nền tảng phần cứng và Edge AI mới nhất, đồng thời tăng cường năng lực triển khai các dự án AI quy mô lớn cho doanh nghiệp tại nhiều thị trường châu Á. Trong thời gian tới, EYEFIRE sẽ tiếp tục hợp tác cùng các đối tác trong hệ sinh thái AIoT nhằm mang đến những giải pháp AI có hiệu năng cao, khả năng triển khai linh hoạt và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về tốc độ xử lý, độ ổn định và bảo mật dữ liệu trong quá trình chuyển đổi số.
Công nghệ 22/08/2026
ISO 13855 là tiêu chuẩn quốc tế quy định cách tính khoảng cách an toàn tối thiểu giữa thiết bị bảo vệ (như rào quang, cảm biến an toàn) và vùng nguy hiểm của máy móc, dựa trên tốc độ tiếp cận của cơ thể người. Đây là một trong những tiêu chuẩn nền tảng khi thiết kế hệ thống an toàn cho máy dập, máy cắt, robot công nghiệp và nhiều thiết bị sản xuất khác. Bài viết giải thích nội dung cốt lõi của ISO 13855 và vai trò mà Computer Vision (Camera AI) có thể đóng góp trong bài toán an toàn máy móc hiện nay. ISO 13855 LÀ GÌ? ISO 13855 (tên đầy đủ: Safety of machinery — Positioning of safeguards with respect to the approach speeds of parts of the human body) là tiêu chuẩn quốc tế về an toàn máy móc, quy định cách xác định vị trí lắp đặt thiết bị bảo vệ sao cho máy dừng lại trước khi một bộ phận cơ thể người có thể chạm tới vùng nguy hiểm. Tại Việt Nam, tiêu chuẩn này được chấp thuận tương đương là TCVN 7386:2011 (ISO 13855:2010) – An toàn máy: Định vị che chắn bảo vệ đối với tốc độ tiếp cận của các bộ phận cơ thể người, nằm trong nhóm tiêu chuẩn an toàn máy do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Tiêu chuẩn này áp dụng chủ yếu cho các thiết bị bảo vệ nhạy cảm điện (electro-sensitive protective equipment) như rào quang (light curtain), cảm biến laser an toàn (safety laser scanner) và các thiết bị phát hiện sự hiện diện tương tự. CÔNG THỨC TÍNH KHOẢNG CÁCH AN TOÀN THEO ISO 13855 Công thức tổng quát của ISO 13855 là S = K × T + C, trong đó S là khoảng cách an toàn tối thiểu, K là tốc độ tiếp cận, T là thời gian dừng của toàn hệ thống và C là khoảng cách bổ sung theo khả năng phát hiện của thiết bị. * S - Khoảng cách tối thiểu (mm) từ vùng phát hiện của thiết bị bảo vệ đến vùng nguy hiểm. * K - Tốc độ tiếp cận giả định của cơ thể người. Tiêu chuẩn đưa ra hai giá trị phổ biến: 2000 mm/s cho chuyển động của tay/cánh tay, và 1600 mm/s cho tốc độ đi bộ toàn thân (áp dụng khi khoảng cách tính được từ K = 2000 mm/s đã lớn hơn 500 mm). * T - Tổng thời gian phản ứng của hệ thống, bao gồm thời gian thiết bị bảo vệ phát hiện tín hiệu, thời gian xử lý của bộ điều khiển an toàn và thời gian máy dừng hẳn. * C - Khoảng cách bổ sung, phụ thuộc vào độ phân giải phát hiện của thiết bị (ví dụ khoảng cách giữa các tia trong rào quang). Với thiết bị phát hiện toàn thân bằng nhiều chùm tia, C thường lấy tối thiểu 850 mm để bù trừ tầm với của cánh tay. Nói cách khác, thiết bị bảo vệ phản ứng càng chậm hoặc máy dừng càng lâu, khoảng cách lắp đặt bắt buộc phải càng xa vùng nguy hiểm. ISO 13855 CÓ MỐI LIÊN HỆ GÌ VỚI CÁC TIÊU CHUẨN AN TOÀN NHÀ MÁY KHÁC? ISO 13855 thường dùng cùng ISO 13857 (khoảng cách hình học tĩnh để tránh vùng nguy hiểm), ISO 13849-1 (thiết kế hệ thống điều khiển an toàn) và IEC 61496 (yêu cầu kỹ thuật cho thiết bị bảo vệ nhạy cảm điện). Một nhầm lẫn phổ biến là dùng ISO 13857 để tính khoảng cách theo tốc độ tiếp cận - trên thực tế ISO 13857 chỉ quy định khoảng cách hình học tĩnh (như khe hở hàng rào), còn ISO 13855 mới dành riêng cho thiết bị bảo vệ chủ động có thời gian phản ứng như rào quang hay cảm biến laser. Cấp độ an toàn (PL/SIL) của bộ điều khiển theo ISO 13849-1 cũng ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian phản ứng T trong công thức trên. ÁP DỤNG ISO 13855 TRONG THỰC TẾ GẶP KHÓ KHĂN GÌ? Việc tuân thủ khoảng cách an toàn theo ISO 13855 đôi khi làm giảm sự thuận tiện thao tác hoặc buộc nhà máy phải dùng thêm cơ chế muting để duy trì năng suất. Với nhiều dây chuyền có mặt bằng hạn chế, khoảng cách S tính theo công thức có thể lớn hơn không gian thao tác lý tưởng. Khi vật liệu cần đi qua vùng bảo vệ của rào quang trong quá trình vận hành, nhà máy thường phải dùng cơ chế muting - tạm thời vô hiệu hóa vùng phát hiện để cho vật liệu đi qua. Nếu cửa sổ muting thiết lập không chính xác hoặc bị mở rộng để tăng tốc độ sản xuất, vùng bảo vệ có thể xuất hiện lỗ hổng thực tế dù hệ thống vẫn "đúng" theo khoảng cách tính toán ban đầu. Một hạn chế khác là các thiết bị theo ISO 13855 thường chỉ phát hiện xâm nhập vào một mặt phẳng cố định, không phân biệt được tay người với vật liệu nếu không có cơ chế xử lý riêng. COMPUTER VISION ĐÓNG VAI TRÒ GÌ TRONG BÀI TOÁN AN TOÀN MÁY MÓC? Computer Vision (Camera AI) có thể bổ sung một lớp nhận biết thông minh bên cạnh các thiết bị bảo vệ đạt chuẩn theo ISO 13855, giúp phân biệt người và vật liệu, mở rộng vùng giám sát và cung cấp dữ liệu phục vụ phân tích an toàn - nhưng thường không thay thế trực tiếp vai trò dừng máy đạt chuẩn của các thiết bị này trừ khi được chứng nhận theo tiêu chuẩn tương ứng. PHÂN BIỆT NGƯỜI VÀ VẬT LIỆU. Rào quang và các cảm biến theo ISO 13855 coi mọi vật thể cắt qua vùng phát hiện là như nhau, nên cần cơ chế muting khi vật liệu đi qua. Camera AI phân tích hình dạng đối tượng, có thể nhận diện tay hoặc cơ thể người khác với phôi, vật liệu - giúp giảm nhu cầu muting trong nhiều tình huống và duy trì vùng bảo vệ liên tục hơn. MỞ RỘNG VÙNG GIÁM SÁT Thiết bị theo ISO 13855 thường bảo vệ theo một mặt phẳng hoặc một hướng tiếp cận. Một camera có thể quan sát đồng thời nhiều góc tiếp cận, hỗ trợ phát hiện người tiến vào từ bên hông hoặc phía sau - những hướng mà rào quang tiêu chuẩn không che phủ. GIẢM NGUY CƠ BỊ VÔ HIỆU HÓA Trong môi trường sản xuất áp lực năng suất, rào quang có thể bị che cảm biến để bỏ qua thao tác (bypass). Camera AI không dùng tia sáng vật lý nên khó bị vô hiệu hóa theo cách tương tự, đồng thời có thể lưu lại hình ảnh khi phát hiện hành vi can thiệp. CUNG CẤP DỮ LIỆU ĐỂ QUẢN LÝ AN TOÀN Thiết bị theo ISO 13855 chủ yếu tạo tín hiệu dừng máy tức thời mà không lưu bối cảnh sự kiện. Camera AI có thể ghi lại hình ảnh mỗi lần phát hiện rủi ro, phục vụ bộ phận HSE phân tích near-miss và cải thiện quy trình theo thời gian. COMPUTER VISION CÓ THAY THẾ ĐƯỢC THIẾT BỊ ĐẠT CHUẨN ISO 13855 KHÔNG? Không, trừ khi hệ thống Computer Vision được thiết kế và chứng nhận đạt cấp độ an toàn tương ứng (Type 4, PLe hoặc SIL3) theo các tiêu chuẩn liên quan. Rào quang đạt chuẩn Type 4 theo IEC 61496, kết hợp bộ điều khiển an toàn đạt PLe/SIL3 theo ISO 13849-1, đã được kiểm định nghiêm ngặt về độ tin cậy và thời gian phản ứng - đây là cơ sở để tính khoảng cách an toàn theo ISO 13855. Một hệ thống Camera AI thông thường, nếu chưa được chứng nhận theo các tiêu chuẩn an toàn chức năng tương ứng, không nên được xem là thiết bị dừng máy đạt chuẩn độc lập. Vì vậy, cách tiếp cận được khuyến nghị là xây dựng hệ thống bảo vệ nhiều lớp: thiết bị đạt chuẩn đảm nhiệm chức năng dừng máy khẩn cấp theo đúng tiêu chuẩn, còn Camera AI đóng vai trò lớp giám sát bổ sung - phát hiện sớm, giảm cảnh báo sai, mở rộng vùng quan sát và cung cấp dữ liệu quản lý an toàn. DOANH NGHIỆP NÊN BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU KHI KẾT HỢP COMPUTER VISION VÀO HỆ THỐNG AN TOÀN HIỆN CÓ? Trước khi bổ sung Camera AI, doanh nghiệp nên rà soát lại hệ thống bảo vệ hiện hữu có đang tuân thủ đúng khoảng cách an toàn theo ISO 13855 hay không, đặc biệt tại những vị trí đang áp dụng cơ chế muting hoặc có tần suất cảnh báo sai cao. Đây thường là những điểm mà một lớp giám sát bằng thị giác máy tính có thể mang lại giá trị rõ rệt nhất - không phải bằng cách thay thế thiết bị đạt chuẩn, mà bằng cách giảm khoảng trống mà cơ chế muting hoặc góc mù hình học đang để lại. Bước tiếp theo là xác định rõ vai trò của Camera AI trong kiến trúc an toàn: hệ thống sẽ chỉ cảnh báo và ghi nhận dữ liệu, hay tín hiệu phát hiện sẽ được đưa vào chuỗi dừng máy thông qua bộ điều khiển an toàn hiện có. Lựa chọn này quyết định việc hệ thống cần đáp ứng thêm những yêu cầu kiểm định nào, và nên được cân nhắc cùng đội ngũ kỹ thuật, đơn vị tư vấn an toàn của nhà máy ngay từ giai đoạn thiết kế. EYEFIRE có thể hỗ trợ khảo sát hiện trạng hệ thống bảo vệ tại từng vị trí sản xuất, từ đó đề xuất vị trí lắp đặt và cấu hình Camera AI phù hợp với đặc thù dây chuyền - như một lớp bổ sung song song với các thiết bị đạt chuẩn đang vận hành, chứ không làm thay đổi kiến trúc an toàn cốt lõi mà nhà máy đã xây dựng.
Công nghệ 19/08/2026
Camera AI hay Cảm biến hồng ngoại (PIR): Đâu là giải pháp hiệu quả hơn để cảnh báo xâm nhập vùng nguy hiểm? Trong nhà máy và kho vận, cảnh báo xâm nhập vùng nguy hiểm — quanh máy móc vận hành, khu vực điện áp cao, băng chuyền hoặc thiết bị nâng hạ — là một yêu cầu cơ bản của hệ thống an toàn lao động. Cảm biến hồng ngoại (PIR) từng là lựa chọn phổ biến nhờ chi phí thấp, trong khi Camera AI ứng dụng thị giác máy tính đang trở thành hướng tiếp cận được nhiều doanh nghiệp cân nhắc. Bài viết so sánh hai công nghệ này để giúp doanh nghiệp lựa chọn phù hợp. CẢM BIẾN HỒNG NGOẠI (PIR) HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? PIR (Passive Infrared) là cảm biến thụ động, phát hiện chuyển động dựa trên chênh lệch bức xạ hồng ngoại giữa cơ thể người và môi trường xung quanh. Khi một người di chuyển qua vùng quét, chênh lệch nhiệt này khiến cảm biến phát tín hiệu điện, kích hoạt cảnh báo hoặc lệnh dừng máy. Ưu điểm của PIR là cấu tạo đơn giản, tiêu thụ điện thấp, chi phí đầu tư rẻ và hoạt động được trong điều kiện thiếu sáng mà không cần nguồn chiếu sáng bổ sung. PIR CÓ NHỮNG HẠN CHẾ GÌ KHI DÙNG TRONG NHÀ MÁY? PIR khó phân biệt người với các nguồn nhiệt khác, dễ bị nhiễu bởi nhiệt độ môi trường, không xác định được vị trí cụ thể và không lưu lại hình ảnh để xác minh. KHÔNG PHÂN BIỆT ĐƯỢC NGƯỜI VỚI NGUỒN NHIỆT KHÁC PIR phát hiện dựa trên chênh lệch nhiệt, không dựa trên hình dạng đối tượng. Trong nhà xưởng có lò nung, xe nâng hoặc thiết bị tỏa nhiệt, những nguồn này có thể khiến cảm biến báo sai hoặc bỏ sót tín hiệu thực. NHẠY CẢM VỚI NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG Khi nhiệt độ không khí gần với thân nhiệt người, hoặc khu vực có ánh nắng trực tiếp, chênh lệch nhiệt giữa người và nền trở nên không rõ ràng, khiến độ chính xác giảm. KHÔNG XÁC ĐỊNH ĐƯỢC VỊ TRÍ CHI TIẾT PIR chỉ trả lời "có chuyển động hay không" trong vùng quét, không biết người đang ở vị trí nào, di chuyển hướng nào hay còn cách vùng nguy hiểm bao xa. Với khu vực cần phân vùng cảnh báo nhiều cấp độ, hoặc vùng nguy hiểm thay đổi theo thiết bị (như cầu trục), PIR khó đáp ứng. DỄ CÓ VÙNG CHẾT Mỗi cảm biến có góc quét và phạm vi giới hạn. Để bao phủ khu vực rộng hoặc có hình dạng phức tạp, doanh nghiệp cần lắp nhiều cảm biến, kéo theo chi phí và công hiệu chỉnh tăng lên. KHÔNG LƯU HÌNH ẢNH ĐỂ ĐIỀU TRA Khi PIR báo động, hệ thống chỉ ghi nhận "có chuyển động" mà không có hình ảnh thực tế, gây khó khăn khi bộ phận HSE cần xác minh cảnh báo hoặc phân tích sự cố. CAMERA AI PHÁT HIỆN XÂM NHẬP VÙNG NGUY HIỂM NHƯ THẾ NÀO? Camera AI dùng Computer Vision để phân tích hình ảnh theo thời gian thực, nhận diện chính xác người, xác định vị trí của họ và so sánh với vùng cảnh báo đã thiết lập, thay vì chỉ ghi nhận tín hiệu chuyển động chung chung. PHÂN BIỆT NGƯỜI VỚI VẬT THỂ VÀ NGUỒN NHIỆT KHÁC Nhờ phân tích hình dạng đối tượng, Camera AI phân biệt được người với thiết bị hoặc vật liệu tỏa nhiệt, giảm đáng kể cảnh báo sai so với PIR. XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ, PHÂN VÙNG NHIỀU CẤP ĐỘ Camera AI có thể thiết lập nhiều vùng cảnh báo - vùng cảnh báo sớm, vùng nguy hiểm, vùng dừng khẩn cấp - trong cùng khung hình. Với khu vực có vùng nguy hiểm thay đổi theo thời gian thực như dưới cầu trục di chuyển, hệ thống cũng có thể xác định vùng cảnh báo linh động theo vị trí thiết bị. PHẠM VI GIÁM SÁT RỘNG HƠN Một camera góc rộng bao quát khu vực lớn hơn nhiều so với một cảm biến PIR, giúp giảm số lượng thiết bị và giảm nguy cơ vùng chết. LƯU HÌNH ẢNH PHỤC VỤ XÁC MINH, ĐIỀU TRA Mỗi cảnh báo có thể đi kèm hình ảnh hoặc video ghi lại thời điểm phát hiện, dữ liệu quan trọng để HSE xác minh và phân tích near-miss theo thời gian. MỘT NỀN TẢNG CHO NHIỀU BÀI TOÁN Cùng hạ tầng camera có thể mở rộng sang giám sát PPE, phát hiện người trong vùng nguy hiểm của cầu trục, xe nâng, hoặc cảnh báo hành vi bất thường mà không cần đầu tư hệ thống riêng cho từng bài toán. CAMERA AI CÓ HẠN CHẾ GÌ KHÔNG? Camera AI phụ thuộc vào điều kiện ánh sáng, góc lắp đặt và chi phí đầu tư ban đầu cao hơn PIR. Trong môi trường quá tối hoặc nhiều khói bụi, hệ thống cần camera hồng ngoại (IR) hoặc nguồn sáng bổ sung để đảm bảo chất lượng hình ảnh. Nếu người bị vật cản lớn che khuất hoàn toàn khỏi góc nhìn, camera cũng chưa thể nhận diện cho đến khi họ xuất hiện trong vùng quan sát. Ngoài ra, chi phí đầu tư ban đầu (camera, hạ tầng xử lý AI) thường cao hơn một cảm biến PIR đơn lẻ, dù chi phí trên mỗi điểm giám sát thực tế cần tính theo phạm vi bao phủ và khả năng mở rộng của hệ thống. BẢNG SO SÁNH NHANH CẢM BIẾN HỒNG NGOẠI (PIR) VÀ CAMERA NÊN ÁP DỤNG CHO KHU VỰC NÀO TRONG NHÀ MÁY? PIR phù hợp với: lối đi phụ, cửa kho, khu vực ít qua lại, nơi chỉ cần biết "có người xuất hiện hay không" và ngân sách đầu tư hạn chế. Camera AI phù hợp với: khu vực máy dập, máy cắt, robot công nghiệp, cầu trục, xe nâng - những nơi vùng nguy hiểm có nhiều cấp độ rủi ro, thường xuyên thay đổi vị trí, hoặc doanh nghiệp cần dữ liệu hình ảnh để phục vụ điều tra sự cố và báo cáo an toàn (HSE). Với nhà máy có nhiều loại thiết bị và mức độ rủi ro khác nhau, việc kết hợp cả hai công nghệ theo từng khu vực thường mang lại hiệu quả đầu tư tốt hơn so với việc chỉ dùng một giải pháp duy nhất cho toàn bộ nhà xưởng. VẬY DOANH NGHIỆP NÊN CHỌN PIR HAY CAMERA AI? PIR phù hợp với khu vực ngân sách hạn chế, môi trường ổn định về nhiệt độ, ít nguồn nhiễu và chỉ cần biết "có người hay không" tại một điểm cố định. Camera AI phù hợp hơn khi cần độ chính xác cao, phân vùng cảnh báo nhiều cấp độ, cần dữ liệu hình ảnh để điều tra, hoặc muốn xây dựng nền tảng giám sát an toàn mở rộng cho nhiều bài toán trong tương lai. Trong nhiều trường hợp, hai công nghệ có thể bổ sung cho nhau: PIR đảm nhiệm cảnh báo nhanh, chi phí thấp ở các điểm phụ, còn Camera AI tập trung vào khu vực trọng yếu cần độ chính xác và khả năng phân tích cao hơn. EYEFIRE TIẾP CẬN BÀI TOÁN NÀY NHƯ THẾ NÀO? EYEFIRE ứng dụng Computer Vision AI để phát hiện người xâm nhập vùng nguy hiểm theo thời gian thực, phân vùng cảnh báo theo nhiều cấp độ rủi ro và kích hoạt cảnh báo phù hợp với từng tình huống. Camera có thể lắp cố định tại khu vực nguy cơ cao hoặc gắn trên thiết bị di chuyển như cầu trục, xe nâng để vùng giám sát di chuyển theo thiết bị. Các sự kiện phát hiện được lưu kèm hình ảnh, giúp bộ phận HSE xác minh cảnh báo, phân tích near-miss và cải thiện quy trình an toàn theo thời gian. Nếu doanh nghiệp đang cân nhắc giữa PIR, Camera AI hoặc phương án kết hợp cả hai, EYEFIRE có thể khảo sát môi trường vận hành thực tế và đề xuất cấu hình phù hợp với từng khu vực của nhà máy.





